color wash

color wash

The artist applies a color wash to the background of the canvas.

Định nghĩa

Danh từ: Lớp sơn phủ mỏng (thường sơn nước hoặc vôi trắng) được pha thêm chất màu để tạo ra một lớp màu nhẹ, mờ, thường dùng để trang trí tường hoặc bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng được phủ một lớp sơn màu nhẹ để tạo hiệu ứng phấn màu dịu dàng.)
  • (Một lớp sơn màu xanh phủ lên tường trắng làm không gian trở nên mát mẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apply a color wash": áp dụng một lớp sơn phủ màu mỏng.
    • The artist applied a color wash to the canvas to give it a subtle tint. (Họa sĩ áp dụng một lớp sơn phủ màu mỏng lên vải để tạo cho một màu sắc tinh tế.)
  • "Color wash technique": kỹ thuật sơn phủ màu mỏng.
    • The color wash technique is popular for achieving a rustic, aged look. (Kỹ thuật sơn phủ màu mỏng phổ biến để đạt được vẻ ngoài mộc mạc, cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Color-washed (adj): được phủ một lớp sơn màu mỏng.
    • The color-washed walls added warmth to the room. (Những bức tường được phủ sơn màu mỏng thêm hơi ấm cho căn phòng.)
  • Color-wash (v): hành động phủ một lớp sơn màu mỏng.
    • They decided to color-wash the ceiling to match the walls. (Họ quyết định phủ sơn màu mỏng lên trần nhà để phù hợp với tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tint wash: lớp sơn phủ màu nhẹ.
  • Whitewash tint: vôi trắng pha màu (thường dùng trong xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash over: phủ lên, tràn qua (không chỉ về sơn).
    • The color wash over the old brick gave it a new life. (Lớp sơn phủ lên gạch đã mang lại cho một cuộc sống mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A wash of color: một lớp màu mỏng, thường cảm giác mơ hồ hoặc nhẹ nhàng.
    • The sunset was a brilliant wash of color across the sky. (Hoàng hôn một lớp màu rực rỡ phủ khắp bầu trời.)